Danh sách sinh viên đủ điều kiện cấp HBKKHT kỳ 1(2020-2021)
23/04/2021
| STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Tên lớp | TC đăng ký | Điểm TB | Điểm/RL | XLHB | Mức H/B | Số tiền TCHB | Tiền học bổng | Khoa xét | |
| 1 | 2031173002 | NGUYỄN THỊ THẢO | VY | 08/03/1999 | 08DHQLMT1 | 12 | 9.51 | 100 | Xuất sắc | 100 | 6,300,000 | 6,300,000 | Đạt |
| 2 | 2031172013 | LÊ THỊ MỸ | DUYÊN | 04/02/1999 | 08DHQLMT2 | 12 | 9.42 | 92 | Xuất sắc | 100 | 6,300,000 | 6,300,000 | Đạt |
| 3 | 2031172058 | PHAN LÊ LỆ | HỒNG | 12/02/1999 | 08DHQLMT1 | 12 | 9.23 | 99 | Xuất sắc | 100 | 5,918,100 | 5,918,100 | Đạt |
| 4 | 2031170050 | LÊ THỊ VÂN | ANH | 10/09/1999 | 08DHQLMT2 | 12 | 9.44 | 82 | Giỏi | 60 | 6,300,000 | 3,780,000 | Đạt |
| 5 | 2031170002 | LÊ NGỌC BẢO | CHÂU | 09/03/1999 | 08DHQLMT2 | 12 | 8.92 | 100 | Giỏi | 60 | 5,985,000 | 3,591,000 | Đạt |
| 6 | 2031180217 | Hoàng Thị | Thắm | 26/08/2000 | 09DHQLMT3 | 17 | 9.05 | 86 | Giỏi | 60 | 9,894,250 | 5,936,550 | Đạt |
| 7 | 2031181058 | Lê Hồng | Siêng | 04/06/2000 | 09DHQLMT2 | 21 | 8.83 | 92 | Giỏi | 60 | 12,715,000 | 7,629,000 | Đạt |
| 8 | 2031180321 | Nguyễn Phú | An | 17/06/2000 | 09DHQLMT2 | 22 | 8.65 | 100 | Giỏi | 60 | 13,290,000 | 7,974,000 | Đạt |
| 9 | 2031181049 | Nguyễn Huỳnh | Như | 10/09/2000 | 09DHQLMT2 | 19 | 8.61 | 96 | Giỏi | 60 | 11,565,000 | 6,939,000 | Đạt |
| 10 | 2031180227 | Đoàn Thành | Nhân | 19/07/2000 | 09DHQLMT3 | 19 | 8.6 | 100 | Giỏi | 60 | 11,565,000 | 6,939,000 | Đạt |
| 11 | 2031192010 | Trần Lê Hiếu | Giang | 18/04/2001 | 10DHQLMT | 19 | 7.36 | 80 | Khá | 40 | 11,455,000 | 4,582,000 | Đạt |
| Tổng Cộng | 65,888,650 | ||||||||||||