STT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Tên lớp TC đăng ký Điểm TB Điểm/RL XLHB Mức H/B Số tiền TCHB Tiền học bổng Khoa xét
1 2031173002 NGUYỄN THỊ THẢO VY 08/03/1999  08DHQLMT1 12 9.51 100 Xuất sắc 100 6,300,000 6,300,000 Đạt
2 2031172013 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 04/02/1999  08DHQLMT2 12 9.42 92 Xuất sắc 100 6,300,000 6,300,000 Đạt
3 2031172058 PHAN LÊ LỆ HỒNG 12/02/1999  08DHQLMT1 12 9.23 99 Xuất sắc 100 5,918,100 5,918,100 Đạt
4 2031170050 LÊ THỊ VÂN ANH 10/09/1999  08DHQLMT2 12 9.44 82 Giỏi 60 6,300,000 3,780,000 Đạt
5 2031170002 LÊ NGỌC BẢO CHÂU 09/03/1999  08DHQLMT2 12 8.92 100 Giỏi 60 5,985,000 3,591,000 Đạt
6 2031180217 Hoàng Thị Thắm 26/08/2000  09DHQLMT3 17 9.05 86 Giỏi 60 9,894,250 5,936,550 Đạt
7 2031181058 Lê Hồng Siêng 04/06/2000 09DHQLMT2 21 8.83 92 Giỏi 60 12,715,000 7,629,000 Đạt
8 2031180321 Nguyễn Phú An 17/06/2000 09DHQLMT2 22 8.65 100 Giỏi 60 13,290,000 7,974,000 Đạt
9 2031181049 Nguyễn Huỳnh Như 10/09/2000 09DHQLMT2 19 8.61 96 Giỏi 60 11,565,000 6,939,000 Đạt
10 2031180227 Đoàn Thành Nhân 19/07/2000  09DHQLMT3 19 8.6 100 Giỏi 60 11,565,000 6,939,000 Đạt
11 2031192010 Trần Lê Hiếu Giang 18/04/2001 10DHQLMT 19 7.36 80 Khá 40 11,455,000 4,582,000 Đạt
Tổng Cộng                 65,888,650